Danh mục thuốc
Quản lý kho dược phẩm, hàm lượng, số đăng ký và quy cách bảo quản
Tổng số danh mục
20
Đang sử dụng
20
Thuốc kê đơn
15
Kiểm soát đặc biệt
2
Danh mục thuốc
20 kết quả
Trang 1 / 2
| Mã & Thuốc | Hoạt chất / Hàm lượng | Nhóm & Nhà sản xuất | ĐVT Cơ sở | Tổng tồn | Phân loại | Trạng thái | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
TH020
Morphin 10mg/1ml
SĐK: VD-21340-14
|
Morphin hydroclorid
10mg/ml
|
Thuốc thần kinh, an thần
Công ty CP Dược Hậu Giang (DHG Pharma)
|
Ống | 250 Ống | Kê đơn KS đặc biệt | Sử dụng | |
|
TH019
Seduxen 5mg
SĐK: VN-15420-12
|
Diazepam
5mg
|
Thuốc thần kinh, an thần
Novartis
|
Viên | 500 Viên | Kê đơn KS đặc biệt | Sử dụng | |
|
TH018
Singulair 10mg
SĐK: VN-16500-13
|
Montelukast
10mg
|
Thuốc hô hấp - dị ứng
Novartis
|
Viên | 800 Viên | Kê đơn | Sử dụng | |
|
TH017
Telfast HD 180mg
SĐK: VN-19230-15
|
Fexofenadine HCl
180mg
|
Thuốc hô hấp - dị ứng
Sanofi Aventis
|
Viên | 1.200 Viên | — | Sử dụng | |
|
TH016
Smecta
SĐK: VN-17890-14
|
Diosmectite
3g
|
Thuốc tiêu hóa - dạ dày
Sanofi Aventis
|
Gói | 5.100 Gói | — | Sử dụng | |
|
TH015
Nexium Mups 40mg
SĐK: VN-19760-16
|
Esomeprazole
40mg
|
Thuốc tiêu hóa - dạ dày
AstraZeneca
|
Viên | 900 Viên | Kê đơn | Sử dụng | |
|
TH014
Diamicron MR 60mg
SĐK: VN-18754-15
|
Gliclazide
60mg
|
Thuốc đái tháo đường
Sanofi Aventis
|
Viên | 1.300 Viên | Kê đơn | Sử dụng | |
|
TH013
Glucophage 850mg
SĐK: VN-21500-18
|
Metformin HCl
850mg
|
Thuốc đái tháo đường
Novartis
|
Viên | 2.600 Viên | Kê đơn | Sử dụng | |
|
TH012
Lipitor 20mg
SĐK: VN-18970-15
|
Atorvastatin
20mg
|
Thuốc tim mạch - huyết áp
AstraZeneca
|
Viên | 750 Viên | Kê đơn | Sử dụng | |
|
TH011
Micardis 40mg
SĐK: VN-19124-15
|
Telmisartan
40mg
|
Thuốc tim mạch - huyết áp
Novartis
|
Viên | 1.600 Viên | Kê đơn | Sử dụng | |
|
TH010
Concor 5mg
SĐK: VN-20980-17
|
Bisoprolol fumarate
5mg
|
Thuốc tim mạch - huyết áp
Novartis
|
Viên | 1.100 Viên | Kê đơn | Sử dụng | |
|
TH009
Amlor 5mg
SĐK: VN-17520-13
|
Amlodipine
5mg
|
Thuốc tim mạch - huyết áp
AstraZeneca
|
Viên | 1.600 Viên | Kê đơn | Sử dụng | |
|
TH008
Celebrex 200mg
SĐK: VN-16890-13
|
Celecoxib
200mg
|
Thuốc giảm đau, hạ sốt, chống viêm
AstraZeneca
|
Viên | 950 Viên | Kê đơn | Sử dụng | |
|
TH007
Efferalgan 500mg
SĐK: VN-20150-16
|
Paracetamol
500mg
|
Thuốc giảm đau, hạ sốt, chống viêm
Sanofi Aventis
|
Viên | 1.800 Viên | — | Sử dụng | |
|
TH006
Panadol Extra
SĐK: VN-18234-14
|
Paracetamol + Caffeine
500mg/65mg
|
Thuốc giảm đau, hạ sốt, chống viêm
GlaxoSmithKline (GSK)
|
Viên | 3.500 Viên | — | Sử dụng |